hội thoại

Học thuật
Thân thiện
hội thoại

Hai người bạn đang hội thoại vui vẻ trong quán cà phê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc nói chuyện, trao đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều người: "Hội thoại" chỉ một hình thức giao tiếp sự tương tác, đối đáp giữa các cá nhân.
    • Đoạn văn, bài tập mẫu về cuộc nói chuyện: Trong ngữ cảnh học thuật hoặc giảng dạy ngôn ngữ, "hội thoại" còn một đoạn văn bản mô phỏng cuộc trò chuyện để học tập, luyện tập.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Nói chuyện, đối thoại với nhau: Hành động tham gia vào một cuộc trao đổi qua lại bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hội thoại giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra trong bầu không khí thân thiện. (Cuộc nói chuyện giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra trong bầu không khí thân thiện.)
    • Giáo viên yêu cầu học sinh luyện tập theo đoạn hội thoại trong sách. (Giáo viên yêu cầu học sinh luyện tập theo đoạn nói chuyện mẫu trong sách.)
  • Động từ:

    • Họ hội thoại với nhau bằng tiếng Anh rất trôi chảy. (Họ nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh rất trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hội thoại trực tiếp": cuộc nói chuyện mặt đối mặt, không qua trung gian.

    • Buổi hội thoại trực tiếp giúp giải quyết mâu thuẫn nhanh chóng. (Buổi nói chuyện trực tiếp giúp giải quyết mâu thuẫn nhanh chóng.)
  • "Hội thoại nội tâm": cuộc đối thoại trong tâm trí của một người với chính mình.

    • Nhân vật chính thường những màn hội thoại nội tâm sâu sắc. (Nhân vật chính thường những cuộc đối thoại trong nội tâm sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đối thoại (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến.

    • Đối thoại hợp tác giữa hai quốc gia. (Cuộc trao đổi hợp tác giữa hai quốc gia.)
  • Thoại (yếu tố cấu tạo từ): Thường xuất hiện trong các từ ghép như "độc thoại" (nói một mình), "đối thoại".

  • Hội (yếu tố cấu tạo từ): Chỉ sự gặp gỡ, tập hợp, như trong "hội họp", "hội nghị".
Từ đồng nghĩa
  • Trò chuyện: nói chuyện một cách thân mật, thoải mái.
  • Nói chuyện: hành động trao đổi thông tin bằng lời nói.
  • Trao đổi: cho nhận thông tin, ý kiến qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ "hội thoại" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hội thoại".

hội thoại

Hai người bạn đang hội thoại vui vẻ trong quán cà phê.

  1. Nói chuyện với nhau: Hội thoại bằng tiếng Trung Hoa.